(10) Xe Mới
Màu Nâu Sedan 4 cửa Trong nước 5 Chỗ Xăng 2.0L Tự động 7 cấp
prev next

Mã đăng xe: W46NQ6 [Ngừng đăng bán]

Ngày đăng: 25/03/2016 11:20

Mô tả
Gói trang bị thể thao AMG Mâm xe thể thao AMG 18-inch 5 chấu kép
Cửa sổ trời chỉnh điện
Cần số và lẫy chuyển số ngay sau tay lái. Cụm đèn trước Full-LED thông minh tích hợp đèn LED chiếu sáng ban ngày
Hệ thống tự động bảo vệ PRE-SAFE® kết hợp tối đa các tính năng an toàn trong trường hợp khẩn cấp
Chức năng ECO start/stop tự động ngắt động cơ khi xe tạm dừng. Hệ thống Active parking Assist tự động đưa xe vào chỗ đỗ (cả trong trường hợp đỗ xe song song & đỗ xe vuông góc)
Cruise control Speedtronic cài đặt & duy trì tốc độ nhất định. Chức năng cảnh báo mất tập trung ATTENTION ASSIST. Hệ thống phanh ADAPTIVE với chức năng hỗ trợ dừng xe (HOLD) và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill-Start Assist)
Hệ thống âm thanh với đầu đọc CD 6 đĩa; màn hình màu TFT 5,8 inch; bộ thu sóng phát thanh; kết nối Bluetooth
Điều hòa khí hậu tự động đa vùng Đèn bao nội thất có thể điều chỉnh 3 màu sắc & độ sáng

Khuyến mãi

Khuyến mãi 50tr + 2 Năm bảo dưỡng miễn phí
Từ 01/08 đến 31/08/2015, Khách hàng mua xe E-Class và GL-Class tại Mercedes-Benz Haxaco sẽ được tặng gói bảo hành chính hãng lên 04 năm không giới hạn số kilomet và 01 năm bảo dưỡng xe miễn phí
- Bảo hành toàn bộ hệ thống cơ khí điện
- Bảo vệ tối đa giá trị xe
- Thay thế phụ tùng chính hãng
- Dịch vụ chuyên nghiệp, nhanh chóng
- Tăng giá trị khi chuyển nhượng xe

2 tỷ 250 triệu

MERCEDES HAXACO- VÕ VĂN KIỆT

nguyenphuc.mercedes@gmail.com 2008 đại lộ Võ Văn Kiệt, P. An Lạc, Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh
Người đại diện
Nguyễn Phúc
nguyenphuc.mercedes@gmail.com
Công suất (mã lực)
211Hp tại 5000 vòng/phút
Mô-mem xoắn
350Nm tại 4300 vòng/phút
Truyền động
2WD(Cầu sau)
Dung tích bình nhiên liệu
80
Kích thước (D x R x C, mm)
4,879 x 1,854 x 1,474
Chiều dài cơ sở (mm)
2,840
Bán kính quay đầu (m)
Khoảng sáng gầm (mm)
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Hệ thống treo trước
MacPherson
Trọng lượng không tải (kg)
Mâm/Vành
hợp kim nhôm
Kích cỡ lốp trước
225/55R16
Kích cỡ lốp sau
225/55R16
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tiêu thụ nhiên liệu (Ngoại thành) (L/100 Km)
6,00
Tiêu thụ nhiên liệu (Nội thành) (L/100 Km)
7,00
Tăng áp (Turbo)
Tay lái trợ lực Điện Bọc ghế Da
Gương chiếu hậu chỉnh điện Cửa sổ điện
Cửa sổ trời Khóa điều khiển từ xa
Điều hoà DVD/LCD
USB/MP3 Jack cắm loa (AUX)
Lốp sơ-cua
Camera lùi Cảm biến lùi
Túi khí người lái Túi khí khách phía trước
Chống bó cứng phanh (ABS) Phân bố lực phanh điện tử (EBD)
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) Tự động cân bằng điện tử (ESP)
Điều khiển hành trình Hệ thống báo chống trộm

Địa chỉ người bán