(12) Xe Mới
Màu Đen Sedan 4 cửa Nhập khẩu 5 Chỗ Xăng 1.6L Tự động 6 cấp
prev next

Mã đăng xe: 3T2YVT

Ngày đăng: 23/08/2017 11:30

Mô tả
Báo vi phạm
Cần bán xe Peugeot 508 1.6L AT Turbo màu đen, sản xuất năm 2015. Xe thuộc phân khúc Sedan, 5 chỗ ngồi, 4 cửa, động cơ xăng 1.6L, có tăng áp, sử dụng hộp số tự động 6 cấp với hệ dẫn động cầu trước.
Peugeot 508 thể hiện tinh hoa của Peugeot thông qua thiết kế sang trọng, tinh tế và trang bị công nghệ cao cấp mang đến những khoảnh khắc trải nghiệm tuyệt vời cho người sử dụng.
Hệ thống đèn với thiết kế đặc trưng tích hợp nhiều công nghệ hiện đại:
1. Đèn pha trước với công nghệ Full LED Technology, tiêu thụ ít hơn 50% năng lượng so với đèn pha tiêu chuẩn
2. Đèn chạy ban ngày, đèn sương mù, đèn báo rẽ LED
3. Đèn chào Welcome Light bật sáng khi chủ xe đến gần để mở cửa
4. Đèn hậu với 3 dải LED dựa trên hình tượng móng vuốt sư tử
ĐỘNG CƠ MẠNH MẼ
Peugeot 508 sỏ hữu Động cơ 1.6L Turbo, tăng áp, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC và hệ thống van biến thiên VVT điều khiển thời điểm đóng và mở van nạp, làm tăng khả năng đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu giúp tăng công suất động cơ. Động cơ đã có 8 năm liền đạt giải “Động cơ của năm phân khúc động cơ xăng 1,4L - 1,8L; tiêu biểu cho các dòng xe Châu Âu sử dụng động cơ dung tích nhỏ nhưng công suất lớn và tiết kiệm nhiên liệu.
Hệ thống an toàn bao gồm cảm biến lùi, túi khí người lái, túi khí khách ngồi phía trước, chống bó cứng phanh (ABS), phân bố lực phanh điện tử (EBD), trợ lực phanh khẩn cấp (EBA).
Ngoài ra xe còn có cửa sổ trời, ... cùng nhiều tiện ích và công nghệ tiên tiến khác.

Hãy liên hệ ngay với PEUGEOT VINH - 0938 901 834 để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.

1 tỷ 384 triệu

Công suất (mã lực)
156Hp @6000 vòng/phút
Mô-mem xoắn
240 Nm @1400 vòng/phút
Truyền động
2WD(Cầu trước)
Dung tích bình nhiên liệu
72
Kích thước (D x R x C, mm)
4,830 x 1,828 x 1,456
Chiều dài cơ sở (mm)
2,817
Bán kính quay đầu (m)
Khoảng sáng gầm (mm)
147
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Trọng lượng không tải (kg)
1,410
Mâm/Vành
Mâm đúc hợp kim hình cánh hoa
Kích cỡ lốp trước
235/45R18
Kích cỡ lốp sau
235/45R18
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tiêu thụ nhiên liệu (Ngoại thành) (L/100 Km)
7,00
Tiêu thụ nhiên liệu (Nội thành) (L/100 Km)
9,00
Tăng áp (Turbo)
Tay lái trợ lực Bọc ghế
Gương chiếu hậu chỉnh điện Cửa sổ điện
Cửa sổ trời Khóa điều khiển từ xa
Điều hoà DVD/LCD
USB/MP3 Jack cắm loa (AUX)
Lốp sơ-cua
Camera lùi Cảm biến lùi
Túi khí người lái Túi khí khách phía trước
Chống bó cứng phanh (ABS) Phân bố lực phanh điện tử (EBD)
Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) Tự động cân bằng điện tử (ESP)
Điều khiển hành trình Hệ thống báo chống trộm
Video clip xe :

Địa chỉ người bán